dìu dịu

dìu dịu

Cơn gió chiều thổi dìu dịu qua khu vườn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mức độ nhẹ nhàng, êm ái, không gay gắt: "dìu dịu" diễn tả một trạng thái, cảm giác hoặc đặc tính cường độ thấp, dễ chịu, thường liên quan đến nhiệt độ, ánh sáng, âm thanh hoặc cảm xúc.
    • Mang tính chất giảm dần, nhẹ dần: "dìu dịu" cũng có thể ám chỉ sự suy giảm một cách từ từ, êm ái, không đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cơn gió chiều thổi dìu dịu qua khu vườn. (Làn gió chiều thổi nhẹ nhàng qua khu vườn.)
    • Sau cơn bão, trời quang dần nắng lên dìu dịu. (Sau cơn bão, trời dần quang đãng nắng lên một cách dịu êm.)
    • ấy nói bằng một giọng dìu dịu, an ủi đứa trẻ. ( ấy nói bằng một giọng nhẹ nhàng, an ủi đứa trẻ.)
    • Cơn đau đầu đã dìu dịu sau khi uống thuốc. (Cơn đau đầu đã dịu đi một cách từ từ sau khi uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dìu dịu lòng": làm cho lòng người trở nên nhẹ nhàng, thanh thản.

    • Câu hát ru dìu dịu lòng người mẹ trẻ. (Câu hát ru làm lòng người mẹ trẻ trở nên nhẹ nhàng, thanh thản.)
  • "dìu dịu xuống": giảm xuống một cách từ từ êm ái.

    • Nhiệt độ sẽ dìu dịu xuống vào chiều tối. (Nhiệt độ sẽ giảm xuống một cách từ từ êm ái vào chiều tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịu (tính từ): nhẹ nhàng, êm ái, làm giảm bớt sự gay gắt, khó chịu. "Dìu dịu" từ láy thể hiện mức độ cao hơn gợi cảm hơn so với "dịu".

    • Gió dịu. (Gió nhẹ.)
    • Ánh nắng dịu. (Ánh nắng dịu.)
  • Dịu dàng (tính từ): thường dùng để chỉ tính cách, cử chỉ, lời nói nhẹ nhàng, đằm thắm, thường của phụ nữ.

    • giáo giọng nói dịu dàng. ( giáo giọng nói nhẹ nhàng, đằm thắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Êm ái: dễ chịu, nhẹ nhàng (thường về cảm giác vật hoặc tinh thần).
  • Nhẹ nhàng: không mạnh mẽ, không gay gắt.
  • Ôn hòa: điềm đạm, không quá khắc nghiệt (thường về khí hậu, tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Gay gắt: mạnh mẽ, khắc nghiệt, khó chịu (về thời tiết, thái độ).
  • Dữ dội: mãnh liệt, mạnh mẽ một cách đáng sợ.
  • Bạo liệt: rất mạnh mẽ đột ngột.
Thành ngữ liên quan
  • "Dịu như ru": rất êm ái, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ giọng nói hoặc âm thanh.
    • Giọng hát của ấy dịu như ru. (Giọng hát của ấy êm ái, nhẹ nhàng như lời ru.)